extend (kéo dài) và limit (giới hạn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| extend | limit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kéo dài | giới hạn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
extend — kéo dài
to make something longer or larger, or to reach over an area or distance
- The company plans to extend its operations to Southeast Asia next year. — Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á năm tới. → Học chi tiết từ extend
limit — giới hạn
the final point or edge beyond which something cannot or must not go; to restrict or keep within certain boundaries
- There is a 50 km/h speed limit in residential areas. — Giới hạn tốc độ trong khu dân cư là 50 km/h. → Học chi tiết từ limit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng extend | Dùng limit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kéo dài | giới hạn |
| Gợi ý | Chọn extend khi muốn nhấn sắc thái "kéo dài". | Chọn limit khi muốn nhấn "giới hạn". |
Câu hỏi thường gặp
extend hay limit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/extend · /tu-dien/limit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt