eword.vn </> .md

Phân biệt external và surface

external (bên ngoài) và surface (bề mặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

external surface
Nghĩa tiếng Việt bên ngoài bề mặt
Trình độ (CEFR) B1 A1

external — bên ngoài

relating to or located on the outside of something; coming from outside; not internal

  • The external walls of the building need to be repainted. — Các bức tường bên ngoài của tòa nhà cần được sơn lại. → Học chi tiết từ external

surface — bề mặt

the outer or top layer of something; to appear or emerge into view

  • The surface of the water was calm and reflective. — Bề mặt của mặt nước yên tĩnh và phản chiếu. → Học chi tiết từ surface

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng external Dùng surface
Nghĩa cốt lõi bên ngoài bề mặt
Gợi ý Chọn external khi muốn nhấn sắc thái "bên ngoài". Chọn surface khi muốn nhấn "bề mặt".

Câu hỏi thường gặp

external hay surface? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/external · /tu-dien/surface.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt