eword.vn </> .md

Phân biệt praise và extol

praise (khen ngợi) và extol (tán dương) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

praise extol
Nghĩa tiếng Việt khen ngợi tán dương
Trình độ (CEFR) A2

praise — khen ngợi

to express approval or admiration for someone or something; commendation or approval expressed

  • The teacher praised her for excellent work on the project. — Giáo viên khen ngợi cô ấy vì làm tốt dự án. → Học chi tiết từ praise

extol — tán dương

Từ extol thường dùng với nghĩa tán dương.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng praise Dùng extol
Nghĩa cốt lõi khen ngợi tán dương
Gợi ý Chọn praise khi muốn nhấn sắc thái "khen ngợi". Chọn extol khi muốn nhấn "tán dương".

Câu hỏi thường gặp

praise hay extol? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/praise · /tu-dien/extol.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt