extract (trích xuất) và remove (loại bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| extract | remove | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trích xuất | loại bỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
extract — trích xuất
to remove or take out something from a place or substance; or a concentrated form of a substance
- The dentist had to extract my wisdom tooth because it was causing pain. — Nha sĩ phải nhổ chiếc răng khôn của tôi vì nó gây đau. → Học chi tiết từ extract
remove — loại bỏ
to take away or off something from a place; to eliminate or get rid of something; to move from one place to another
- Please remove your shoes before entering the house. — Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà. → Học chi tiết từ remove
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng extract | Dùng remove |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trích xuất | loại bỏ |
| Gợi ý | Chọn extract khi muốn nhấn sắc thái "trích xuất". | Chọn remove khi muốn nhấn "loại bỏ". |
Câu hỏi thường gặp
extract hay remove? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/extract · /tu-dien/remove.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt