right (điều tốt) và fair (công bằng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| right | fair | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | điều tốt | công bằng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
right — điều tốt
What is correct, proper, or morally good; a legal or moral entitlement; the direction opposite to left; accurate or exact
- Everyone has the right to education. — Mọi người đều có quyền được giáo dục. → Học chi tiết từ right
fair — công bằng
just and equal in treatment; free from bias or dishonesty; a public event with entertainment, games, and commercial displays
- The teacher gave all students a fair chance to answer the question. — Giáo viên cho tất cả học sinh cơ hội công bằng để trả lời câu hỏi. → Học chi tiết từ fair
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng right | Dùng fair |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | điều tốt | công bằng |
| Gợi ý | Chọn right khi muốn nhấn sắc thái "điều tốt". | Chọn fair khi muốn nhấn "công bằng". |
Câu hỏi thường gặp
right hay fair? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/right · /tu-dien/fair.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt