legitimate (hợp pháp) và false (sai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| legitimate | false | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hợp pháp | sai |
| Trình độ (CEFR) | B2 | A1 |
legitimate — hợp pháp
Conforming to the law or to rules; genuine and reasonable; or (as a verb) to make something legitimate or give official approval to something
- The government questioned whether the election results were legitimate. — Chính phủ hoài nghi liệu kết quả bầu cử có hợp pháp hay không. → Học chi tiết từ legitimate
false — sai
not correct or accurate; not genuine or authentic; based on incorrect information
- That statement is completely false. — Tuyên bố đó hoàn toàn sai. → Học chi tiết từ false
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng legitimate | Dùng false |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hợp pháp | sai |
| Gợi ý | Chọn legitimate khi muốn nhấn sắc thái "hợp pháp". | Chọn false khi muốn nhấn "sai". |
Câu hỏi thường gặp
legitimate hay false? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/legitimate · /tu-dien/false.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt