familiar (quen thuộc) và intimate (thân mật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| familiar | intimate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quen thuộc | thân mật |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
familiar — quen thuộc
well-known; commonly seen or experienced; intimate or closely acquainted
- This song is familiar to most people in my generation. — Bài hát này quen thuộc với hầu hết mọi người ở thế hệ của tôi. → Học chi tiết từ familiar
intimate — thân mật
(adj) very familiar, close, or private; (verb) to suggest or imply something indirectly
- They share an intimate relationship built on trust and honesty. — Họ có mối quan hệ thân mật được xây dựng trên niềm tin và sự thật thà. → Học chi tiết từ intimate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng familiar | Dùng intimate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quen thuộc | thân mật |
| Gợi ý | Chọn familiar khi muốn nhấn sắc thái "quen thuộc". | Chọn intimate khi muốn nhấn "thân mật". |
Câu hỏi thường gặp
familiar hay intimate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/familiar · /tu-dien/intimate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt