familiar (quen thuộc) và strange (lạ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| familiar | strange | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quen thuộc | lạ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
familiar — quen thuộc
well-known; commonly seen or experienced; intimate or closely acquainted
- This song is familiar to most people in my generation. — Bài hát này quen thuộc với hầu hết mọi người ở thế hệ của tôi. → Học chi tiết từ familiar
strange — lạ
Vagina
- He thought it strange that his girlfriend wore shorts in the winter. — lạ → Học chi tiết từ strange
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng familiar | Dùng strange |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quen thuộc | lạ |
| Gợi ý | Chọn familiar khi muốn nhấn sắc thái "quen thuộc". | Chọn strange khi muốn nhấn "lạ". |
Câu hỏi thường gặp
familiar hay strange? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/familiar · /tu-dien/strange.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt