fast (nhanh) và slow (chậm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fast | slow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhanh | chậm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
fast — nhanh
moving or capable of moving at high speed; firmly fixed or held; abstaining from food
- She's a fast runner and won the race easily. — Cô ấy chạy nhanh và dễ dàng chiến thắng trong cuộc đua. → Học chi tiết từ fast
slow — chậm
moving, happening, or done at a low speed; not quick
- The traffic was very slow this morning. — Giao thông sáng nay rất chậm. → Học chi tiết từ slow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fast | Dùng slow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhanh | chậm |
| Gợi ý | Chọn fast khi muốn nhấn sắc thái "nhanh". | Chọn slow khi muốn nhấn "chậm". |
Câu hỏi thường gặp
fast hay slow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fast · /tu-dien/slow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt