holiday (ngày lễ) và feast-day (ngày hội) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| holiday | feast-day | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngày lễ | ngày hội |
holiday — ngày lễ
A day on which a festival, religious event, or national celebration is traditionally observed.
- Today is a Wiccan holiday! — ngày lễ → Học chi tiết từ holiday
feast-day — ngày hội
Từ feast-day thường dùng với nghĩa ngày hội.
- ... feast-day ... — Ví dụ với feast-day. → Học chi tiết từ feast-day
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng holiday | Dùng feast-day |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngày lễ | ngày hội |
| Gợi ý | Chọn holiday khi muốn nhấn sắc thái "ngày lễ". | Chọn feast-day khi muốn nhấn "ngày hội". |
Câu hỏi thường gặp
holiday hay feast-day? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/holiday · /tu-dien/feast-day.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt