fierce (dữ dội) và gentle (hiền lành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fierce | gentle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dữ dội | hiền lành |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
fierce — dữ dội
Violent, aggressive, or intense in nature; displaying great strength, energy, or determination
- The fierce storm knocked down several trees in the neighborhood. — Cơn bão dữ dội đã làm đổ nhiều cây ở khu phố. → Học chi tiết từ fierce
gentle — hiền lành
A person of high birth.
- Stuart is a gentle man; he would never hurt you. — hiền lành → Học chi tiết từ gentle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fierce | Dùng gentle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dữ dội | hiền lành |
| Gợi ý | Chọn fierce khi muốn nhấn sắc thái "dữ dội". | Chọn gentle khi muốn nhấn "hiền lành". |
Câu hỏi thường gặp
fierce hay gentle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fierce · /tu-dien/gentle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt