fierce (dữ dội) và weak (yếu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fierce | weak | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dữ dội | yếu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
fierce — dữ dội
Violent, aggressive, or intense in nature; displaying great strength, energy, or determination
- The fierce storm knocked down several trees in the neighborhood. — Cơn bão dữ dội đã làm đổ nhiều cây ở khu phố. → Học chi tiết từ fierce
weak — yếu
lacking physical strength or energy; not strong or powerful
- After the long illness, she felt weak and tired. — Sau cơn bệnh kéo dài, cô ấy cảm thấy yếu ớt và mệt mỏi. → Học chi tiết từ weak
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fierce | Dùng weak |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dữ dội | yếu |
| Gợi ý | Chọn fierce khi muốn nhấn sắc thái "dữ dội". | Chọn weak khi muốn nhấn "yếu". |
Câu hỏi thường gặp
fierce hay weak? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fierce · /tu-dien/weak.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt