figure (con số) và number (số) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| figure | number | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | con số | số |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
figure — con số
A number, image, or person of importance; to calculate or understand something
- The company's sales figures increased by 20% this year. — Con số doanh số bán hàng của công ty tăng 20% năm nay. → Học chi tiết từ figure
number — số
a mathematical unit; a quantity or total; a single item in a series; to count or determine the amount of something
- The number seven is considered lucky in many cultures. — Số bảy được coi là con số may mắn trong nhiều nền văn hóa. → Học chi tiết từ number
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng figure | Dùng number |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | con số | số |
| Gợi ý | Chọn figure khi muốn nhấn sắc thái "con số". | Chọn number khi muốn nhấn "số". |
Câu hỏi thường gặp
figure hay number? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/figure · /tu-dien/number.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt