eword.vn </> .md

Phân biệt first và initial

first (thứ nhất) và initial (ban đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

first initial
Nghĩa tiếng Việt thứ nhất ban đầu
Trình độ (CEFR) A1 B1

first — thứ nhất

coming before all others in time, order, or importance

initial — ban đầu

occurring at the beginning; the first letter of a name or word; to sign or mark with one's initials

  • The initial results of the study were very promising. — Những kết quả ban đầu của nghiên cứu rất đáng khích lệ. → Học chi tiết từ initial

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng first Dùng initial
Nghĩa cốt lõi thứ nhất ban đầu
Gợi ý Chọn first khi muốn nhấn sắc thái "thứ nhất". Chọn initial khi muốn nhấn "ban đầu".

Câu hỏi thường gặp

first hay initial? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/first · /tu-dien/initial.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt