first (thứ nhất) và initial (ban đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| first | initial | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thứ nhất | ban đầu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
first — thứ nhất
coming before all others in time, order, or importance
- This is my first time visiting Paris. — Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm Paris. → Học chi tiết từ first
initial — ban đầu
occurring at the beginning; the first letter of a name or word; to sign or mark with one's initials
- The initial results of the study were very promising. — Những kết quả ban đầu của nghiên cứu rất đáng khích lệ. → Học chi tiết từ initial
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng first | Dùng initial |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thứ nhất | ban đầu |
| Gợi ý | Chọn first khi muốn nhấn sắc thái "thứ nhất". | Chọn initial khi muốn nhấn "ban đầu". |
Câu hỏi thường gặp
first hay initial? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/first · /tu-dien/initial.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt