eword.vn </> .md

Phân biệt first và last

first (thứ nhất) và last (khuôn giày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

first last
Nghĩa tiếng Việt thứ nhất khuôn giày
Trình độ (CEFR) A1 B1

first — thứ nhất

coming before all others in time, order, or importance

last — khuôn giày

a wooden or plastic form used in the manufacture and repair of shoes, over which the shoe is fitted during production

  • The shoemaker carefully shaped the leather over the wooden last. — Thợ làm giày cẩn thận nắn da trên khuôn giày bằng gỗ. → Học chi tiết từ last

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng first Dùng last
Nghĩa cốt lõi thứ nhất khuôn giày
Gợi ý Chọn first khi muốn nhấn sắc thái "thứ nhất". Chọn last khi muốn nhấn "khuôn giày".

Câu hỏi thường gặp

first hay last? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/first · /tu-dien/last.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt