first (thứ nhất) và last (khuôn giày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| first | last | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thứ nhất | khuôn giày |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
first — thứ nhất
coming before all others in time, order, or importance
- This is my first time visiting Paris. — Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm Paris. → Học chi tiết từ first
last — khuôn giày
a wooden or plastic form used in the manufacture and repair of shoes, over which the shoe is fitted during production
- The shoemaker carefully shaped the leather over the wooden last. — Thợ làm giày cẩn thận nắn da trên khuôn giày bằng gỗ. → Học chi tiết từ last
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng first | Dùng last |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thứ nhất | khuôn giày |
| Gợi ý | Chọn first khi muốn nhấn sắc thái "thứ nhất". | Chọn last khi muốn nhấn "khuôn giày". |
Câu hỏi thường gặp
first hay last? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/first · /tu-dien/last.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt