ultimate (tối cùng) và first (thứ nhất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ultimate | first | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tối cùng | thứ nhất |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
ultimate — tối cùng
Being the final point in a process; most important or greatest in degree; the best or most extreme example of something.
- The ultimate goal of the project is to reduce carbon emissions by 50%. — Mục đích tối cùng của dự án là giảm phát thải carbon 50%. → Học chi tiết từ ultimate
first — thứ nhất
coming before all others in time, order, or importance
- This is my first time visiting Paris. — Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm Paris. → Học chi tiết từ first
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ultimate | Dùng first |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tối cùng | thứ nhất |
| Gợi ý | Chọn ultimate khi muốn nhấn sắc thái "tối cùng". | Chọn first khi muốn nhấn "thứ nhất". |
Câu hỏi thường gặp
ultimate hay first? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ultimate · /tu-dien/first.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt