eword.vn </> .md

Phân biệt fish và free

fish (cá) và free (tự do) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

fish free
Nghĩa tiếng Việt tự do
Trình độ (CEFR) A1 A1

fish — cá

an aquatic animal with gills, fins, and a streamlined body; to catch fish with a rod, net, or other equipment; to search or grope for something

  • The children watched the colorful fish swimming in the aquarium. — Những đứa trẻ xem những chú cá đầy màu sắc bơi lội trong bể cá. → Học chi tiết từ fish

free — tự do

not under the control of another person; not restricted or limited; costing nothing

  • She is finally free from her responsibilities. — Cô ấy cuối cùng đã thoát khỏi những trách nhiệm của mình. → Học chi tiết từ free

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng fish Dùng free
Nghĩa cốt lõi tự do
Gợi ý Chọn fish khi muốn nhấn sắc thái "cá". Chọn free khi muốn nhấn "tự do".

Câu hỏi thường gặp

fish hay free? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fish · /tu-dien/free.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt