Nghĩa chính
Free có hai nghĩa chủ yếu:
- Tự do, không bị ràng buộc – không chịu sự kiểm soát của người khác hoặc các giới hạn
- Miễn phí, không tốn tiền – không cần thanh toán
Cách dùng
Tự do (adjective)
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|
| Tự do cá nhân | You are free to do whatever you want. (Bạn tự do làm bất kỳ điều gì bạn muốn.) |
| Không bận rộn | I'm free tomorrow afternoon. (Tôi rảnh chiều mai.) |
| Giải phóng | The bird is finally free from the cage. (Con chim cuối cùng đã tự do khỏi lồng.) |
Miễn phí (adjective)
- This app is free to use. (Ứng dụng này miễn phí sử dụng.)
- free shipping (miễn phí vận chuyển)
Giải phóng, thả (verb)
- They freed the hostages. (Họ đã thả những con tin.)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý khác |
|---|---|
| free (tự do) | Nói về trạng thái hoặc có sẵn |
| liberty (tự do) | Chính thức hơn, thường trong bối cảnh pháp lý/chính trị |
| freedom (tự do) | Khái niệm trừu tượng, quyền tự do lớn hơn |
Mẹo nhớ
- "Free" = không tốn tiền + không bị ràng buộc
- Collocation "free of charge" = miễn phí 100% (dùng trong tiếng Anh hôm nay)
- "Feel free" = hãy thoải mái làm (lời mời lịch sự)
FAQ
Q: "Free time" và "leisure time" khác nhau như thế nào?
A: Free time = thời gian bạn có sẵn (không bị ràng buộc); leisure time = thời gian rảnh để thư giãn, thường hàm ý chủ động thư giãn hơn.
Q: Làm sao phân biệt "free" (miễn phí) và "gratis"?
A: Free là từ phổ biến hàng ngày; gratis chính thức hơn, thường thấy trong quảng cáo/tài liệu legal.