eword.vn </> .md

Phân biệt flexible và rigid

flexible (linh hoạt) và rigid (cứng nhắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

flexible rigid
Nghĩa tiếng Việt linh hoạt cứng nhắc
Trình độ (CEFR) A2 B1

flexible — linh hoạt

able to bend or twist easily without breaking; capable of being adapted or changed readily to new conditions or circumstances

  • This rubber material is very flexible and can be bent into different shapes. — Vật liệu cao su này rất linh hoạt và có thể uốn cong thành nhiều hình dạng khác nhau. → Học chi tiết từ flexible

rigid — cứng nhắc

unable to bend or be forced out of shape; not flexible; (of rules, thinking, etc.) strict and unable to be changed

  • The wooden plank was so rigid that it couldn't be bent at all. — Tấm gỗ quá cứng nhắc nên không thể uốn được. → Học chi tiết từ rigid

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng flexible Dùng rigid
Nghĩa cốt lõi linh hoạt cứng nhắc
Gợi ý Chọn flexible khi muốn nhấn sắc thái "linh hoạt". Chọn rigid khi muốn nhấn "cứng nhắc".

Câu hỏi thường gặp

flexible hay rigid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/flexible · /tu-dien/rigid.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt