flexible (linh hoạt) và strict (nghiêm ngặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| flexible | strict | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | linh hoạt | nghiêm ngặt |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
flexible — linh hoạt
able to bend or twist easily without breaking; capable of being adapted or changed readily to new conditions or circumstances
- This rubber material is very flexible and can be bent into different shapes. — Vật liệu cao su này rất linh hoạt và có thể uốn cong thành nhiều hình dạng khác nhau. → Học chi tiết từ flexible
strict — nghiêm ngặt
demanding rigid adherence to rules, standards, or principles; severe and exacting in requirements or judgment
- The teacher has strict rules about homework submission deadlines. — Giáo viên có những quy tắc nghiêm ngặt về hạn nộp bài tập về nhà. → Học chi tiết từ strict
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng flexible | Dùng strict |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | linh hoạt | nghiêm ngặt |
| Gợi ý | Chọn flexible khi muốn nhấn sắc thái "linh hoạt". | Chọn strict khi muốn nhấn "nghiêm ngặt". |
Câu hỏi thường gặp
flexible hay strict? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/flexible · /tu-dien/strict.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt