flourish (phát triển) và succeed (đạt được thành công) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| flourish | succeed | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phát triển | đạt được thành công |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
flourish — phát triển
to grow or develop in a healthy and vigorous way; to wave or swing something dramatically
- The business flourished under her leadership, expanding to five new markets. — Công ty phát triển thịnh vượng dưới sự lãnh đạo của cô ấy, mở rộng sang năm thị trường mới. → Học chi tiết từ flourish
succeed — đạt được thành công
to achieve a desired goal or result; to come after someone in a position or role
- She worked hard and succeeded in passing the exam. — Cô ấy làm việc chăm chỉ và đã đạt được thành công trong kỳ thi. → Học chi tiết từ succeed
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng flourish | Dùng succeed |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phát triển | đạt được thành công |
| Gợi ý | Chọn flourish khi muốn nhấn sắc thái "phát triển". | Chọn succeed khi muốn nhấn "đạt được thành công". |
Câu hỏi thường gặp
flourish hay succeed? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/flourish · /tu-dien/succeed.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt