eword.vn </> .md

Phân biệt tolerate và forbid

tolerate (chịu đựng) và forbid (cấm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

tolerate forbid
Nghĩa tiếng Việt chịu đựng cấm
Trình độ (CEFR) B1 A2

tolerate — chịu đựng

to allow something or someone to exist or happen, even if you don't like it; to accept or endure something unpleasant

  • I can't tolerate loud noise – it gives me headaches. — Tôi không thể chịu được tiếng ồn – nó gây đau đầu cho tôi. → Học chi tiết từ tolerate

forbid — cấm

to order someone not to do something, or to not allow something to happen

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng tolerate Dùng forbid
Nghĩa cốt lõi chịu đựng cấm
Gợi ý Chọn tolerate khi muốn nhấn sắc thái "chịu đựng". Chọn forbid khi muốn nhấn "cấm".

Câu hỏi thường gặp

tolerate hay forbid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tolerate · /tu-dien/forbid.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt