project (dự án) và forecast (dự báo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| project | forecast | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dự án | dự báo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
project — dự án
a planned undertaking or enterprise; to estimate or forecast something for the future; to present or promote something, or to cause something to be visible, audible, or noticed
- The construction project is expected to be completed by the end of next year. — Dự án xây dựng được dự kiến hoàn thành vào cuối năm tới. → Học chi tiết từ project
forecast — dự báo
A statement about what is likely to happen in the future, based on available information; or to make such a prediction.
- The weather forecast says it will rain tomorrow. — Bản tin dự báo thời tiết nói rằng ngày mai trời sẽ mưa. → Học chi tiết từ forecast
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng project | Dùng forecast |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dự án | dự báo |
| Gợi ý | Chọn project khi muốn nhấn sắc thái "dự án". | Chọn forecast khi muốn nhấn "dự báo". |
Câu hỏi thường gặp
project hay forecast? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/project · /tu-dien/forecast.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt