know (biết) và forget (quên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| know | forget | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | biết | quên |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
know — biết
to have information about something or someone in your mind as a result of experience or learning
- Do you know where the station is? — Bạn có biết nhà ga ở đâu không? → Học chi tiết từ know
forget — quên
to fail to remember something; to lose the memory of a person or thing
- I forgot my keys at home this morning. — Tôi quên chìa khóa ở nhà sáng nay. → Học chi tiết từ forget
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng know | Dùng forget |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | biết | quên |
| Gợi ý | Chọn know khi muốn nhấn sắc thái "biết". | Chọn forget khi muốn nhấn "quên". |
Câu hỏi thường gặp
know hay forget? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/know · /tu-dien/forget.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt