eword.vn </> .md

Phân biệt remind và forget

remind (nhắc nhở) và forget (quên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

remind forget
Nghĩa tiếng Việt nhắc nhở quên
Trình độ (CEFR) A2 A1

remind — nhắc nhở

to cause someone to remember something, or to help them remember by giving them information or a signal

  • Can you remind me to call the dentist tomorrow? — Bạn có thể nhắc tôi gọi bác sĩ nha khoa vào ngày mai không? → Học chi tiết từ remind

forget — quên

to fail to remember something; to lose the memory of a person or thing

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng remind Dùng forget
Nghĩa cốt lõi nhắc nhở quên
Gợi ý Chọn remind khi muốn nhấn sắc thái "nhắc nhở". Chọn forget khi muốn nhấn "quên".

Câu hỏi thường gặp

remind hay forget? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/remind · /tu-dien/forget.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt