eword.vn </> .md

Phân biệt intimate và formal

intimate (thân mật) và formal (chính thức) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

intimate formal
Nghĩa tiếng Việt thân mật chính thức
Trình độ (CEFR) B1 A2

intimate — thân mật

(adj) very familiar, close, or private; (verb) to suggest or imply something indirectly

  • They share an intimate relationship built on trust and honesty. — Họ có mối quan hệ thân mật được xây dựng trên niềm tin và sự thật thà. → Học chi tiết từ intimate

formal — chính thức

officially recognized or confirmed; characterized by observance of conventional forms and ceremony; not casual or relaxed

  • We need to send a formal invitation to the ambassador. — Chúng tôi cần gửi một lời mời chính thức đến đại sứ. → Học chi tiết từ formal

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng intimate Dùng formal
Nghĩa cốt lõi thân mật chính thức
Gợi ý Chọn intimate khi muốn nhấn sắc thái "thân mật". Chọn formal khi muốn nhấn "chính thức".

Câu hỏi thường gặp

intimate hay formal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/intimate · /tu-dien/formal.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt