eword.vn </> .md

Phân biệt formal và rigid

formal (chính thức) và rigid (cứng nhắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

formal rigid
Nghĩa tiếng Việt chính thức cứng nhắc
Trình độ (CEFR) A2 B1

formal — chính thức

officially recognized or confirmed; characterized by observance of conventional forms and ceremony; not casual or relaxed

  • We need to send a formal invitation to the ambassador. — Chúng tôi cần gửi một lời mời chính thức đến đại sứ. → Học chi tiết từ formal

rigid — cứng nhắc

unable to bend or be forced out of shape; not flexible; (of rules, thinking, etc.) strict and unable to be changed

  • The wooden plank was so rigid that it couldn't be bent at all. — Tấm gỗ quá cứng nhắc nên không thể uốn được. → Học chi tiết từ rigid

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng formal Dùng rigid
Nghĩa cốt lõi chính thức cứng nhắc
Gợi ý Chọn formal khi muốn nhấn sắc thái "chính thức". Chọn rigid khi muốn nhấn "cứng nhắc".

Câu hỏi thường gặp

formal hay rigid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/formal · /tu-dien/rigid.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt