eword.vn </> .md

Phân biệt fragile và strong

fragile (dễ vỡ) và strong (bền) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

fragile strong
Nghĩa tiếng Việt dễ vỡ bền
Trình độ (CEFR) B1 A1

fragile — dễ vỡ

easily broken, damaged, or destroyed; delicate and requiring careful handling

  • The glass vase is very fragile, so please handle it with care. — Chiếc bình thủy tinh rất dễ vỡ, vì vậy hãy cẩn thận cách nắm giữ nó. → Học chi tiết từ fragile

strong — bền

having great physical power and ability; able to support heavy weight; not easily broken or damaged; firmly established or intense

  • He is a strong man who can lift heavy boxes. — Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ có thể nâng những hộp nặng. → Học chi tiết từ strong

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng fragile Dùng strong
Nghĩa cốt lõi dễ vỡ bền
Gợi ý Chọn fragile khi muốn nhấn sắc thái "dễ vỡ". Chọn strong khi muốn nhấn "bền".

Câu hỏi thường gặp

fragile hay strong? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fragile · /tu-dien/strong.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt