fragile (dễ vỡ) và vulnerable (dễ bị tổn thương) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fragile | vulnerable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dễ vỡ | dễ bị tổn thương |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
fragile — dễ vỡ
easily broken, damaged, or destroyed; delicate and requiring careful handling
- The glass vase is very fragile, so please handle it with care. — Chiếc bình thủy tinh rất dễ vỡ, vì vậy hãy cẩn thận cách nắm giữ nó. → Học chi tiết từ fragile
vulnerable — dễ bị tổn thương
exposed to the possibility of being attacked or harmed, either physically or emotionally; lacking protection or defense
- Children are particularly vulnerable to infections because their immune systems are still developing. — Trẻ em đặc biệt dễ bị nhiễm trùng vì hệ miễn dịch của chúng còn đang phát triển. → Học chi tiết từ vulnerable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fragile | Dùng vulnerable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dễ vỡ | dễ bị tổn thương |
| Gợi ý | Chọn fragile khi muốn nhấn sắc thái "dễ vỡ". | Chọn vulnerable khi muốn nhấn "dễ bị tổn thương". |
Câu hỏi thường gặp
fragile hay vulnerable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fragile · /tu-dien/vulnerable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt