eword.vn </> .md

Phân biệt weak và fragile

weak (yếu) và fragile (dễ vỡ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

weak fragile
Nghĩa tiếng Việt yếu dễ vỡ
Trình độ (CEFR) A1 B1

weak — yếu

lacking physical strength or energy; not strong or powerful

  • After the long illness, she felt weak and tired. — Sau cơn bệnh kéo dài, cô ấy cảm thấy yếu ớt và mệt mỏi. → Học chi tiết từ weak

fragile — dễ vỡ

easily broken, damaged, or destroyed; delicate and requiring careful handling

  • The glass vase is very fragile, so please handle it with care. — Chiếc bình thủy tinh rất dễ vỡ, vì vậy hãy cẩn thận cách nắm giữ nó. → Học chi tiết từ fragile

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng weak Dùng fragile
Nghĩa cốt lõi yếu dễ vỡ
Gợi ý Chọn weak khi muốn nhấn sắc thái "yếu". Chọn fragile khi muốn nhấn "dễ vỡ".

Câu hỏi thường gặp

weak hay fragile? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/weak · /tu-dien/fragile.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt