price (giá cả) và free (tự do) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| price | free | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giá cả | tự do |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
price — giá cả
the amount of money that must be paid to buy something; to decide what the price of something should be
- The price of this dress is too high for my budget. — Giá của chiếc váy này quá cao so với ngân sách của tôi. → Học chi tiết từ price
free — tự do
not under the control of another person; not restricted or limited; costing nothing
- She is finally free from her responsibilities. — Cô ấy cuối cùng đã thoát khỏi những trách nhiệm của mình. → Học chi tiết từ free
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng price | Dùng free |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giá cả | tự do |
| Gợi ý | Chọn price khi muốn nhấn sắc thái "giá cả". | Chọn free khi muốn nhấn "tự do". |
Câu hỏi thường gặp
price hay free? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/price · /tu-dien/free.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt