frequent (thường xuyên) và rare (hiếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| frequent | rare | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thường xuyên | hiếm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
frequent — thường xuyên
happening or occurring often; to visit or go to a place regularly
- She makes frequent trips to the countryside to visit her parents. — Cô ấy thường xuyên đi du lịch ra ngoài thành phố để thăm bố mẹ. → Học chi tiết từ frequent
rare — hiếm
not often found, seen, or experienced; uncommon. Also used to describe meat cooked briefly so the inside remains red and soft.
- Pandas are rare animals found only in China. — Gấu trúc là những động vật hiếm chỉ được tìm thấy ở Trung Quốc. → Học chi tiết từ rare
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng frequent | Dùng rare |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thường xuyên | hiếm |
| Gợi ý | Chọn frequent khi muốn nhấn sắc thái "thường xuyên". | Chọn rare khi muốn nhấn "hiếm". |
Câu hỏi thường gặp
frequent hay rare? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/frequent · /tu-dien/rare.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt