gain (đạt được) và lose (mất (không còn nữa)) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gain | lose | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đạt được | mất (không còn nữa) |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
gain — đạt được
to obtain or secure something desired; an increase in amount or value
- She gained 5 kilos after the holiday. — Cô ấy tăng 5 kg sau kỳ nghỉ. → Học chi tiết từ gain
lose — mất (không còn nữa)
to no longer have something, especially because you cannot find it or it is taken from you; to be defeated in a game, competition, or war; to become unable to find one's way
- I lost my keys this morning and couldn't find them anywhere. — Sáng nay tôi đã mất chìa khóa và không thể tìm thấy chúng ở đâu. → Học chi tiết từ lose
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gain | Dùng lose |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đạt được | mất (không còn nữa) |
| Gợi ý | Chọn gain khi muốn nhấn sắc thái "đạt được". | Chọn lose khi muốn nhấn "mất (không còn nữa)". |
Câu hỏi thường gặp
gain hay lose? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gain · /tu-dien/lose.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt