gain (đạt được) và obtain (đạt được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gain | obtain | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đạt được | đạt được |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
gain — đạt được
to obtain or secure something desired; an increase in amount or value
- She gained 5 kilos after the holiday. — Cô ấy tăng 5 kg sau kỳ nghỉ. → Học chi tiết từ gain
obtain — đạt được
to get or acquire something, especially by effort or request
- She obtained a degree in Engineering from Cambridge University. — Cô ấy đã lấy được bằng cấp Kỹ thuật từ Đại học Cambridge. → Học chi tiết từ obtain
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gain | Dùng obtain |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đạt được | đạt được |
| Gợi ý | Chọn gain khi muốn nhấn sắc thái "đạt được". | Chọn obtain khi muốn nhấn "đạt được". |
Câu hỏi thường gặp
gain hay obtain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gain · /tu-dien/obtain.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt