gain (đạt được) và secure (an toàn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gain | secure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đạt được | an toàn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
gain — đạt được
to obtain or secure something desired; an increase in amount or value
- She gained 5 kilos after the holiday. — Cô ấy tăng 5 kg sau kỳ nghỉ. → Học chi tiết từ gain
secure — an toàn
free from danger or risk; to obtain or achieve something; firmly fixed in place
- The website uses encryption to keep your data secure. — Trang web sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu của bạn. → Học chi tiết từ secure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gain | Dùng secure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đạt được | an toàn |
| Gợi ý | Chọn gain khi muốn nhấn sắc thái "đạt được". | Chọn secure khi muốn nhấn "an toàn". |
Câu hỏi thường gặp
gain hay secure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gain · /tu-dien/secure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt