meet (gặp) và gather (tập hợp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| meet | gather | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gặp | tập hợp |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
meet — gặp
To encounter or come into contact with someone; to gather together with others in one place
- I met my old friend at the coffee shop yesterday. — Hôm qua tôi đã gặp một người bạn cũ tại quán cà phê. → Học chi tiết từ meet
gather — tập hợp
to come together in a group; to collect or assemble things; to understand or conclude from information
- The family gathered around the dinner table to celebrate the new year. — Gia đình tập trung quanh bàn ăn để ăn mừng năm mới. → Học chi tiết từ gather
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng meet | Dùng gather |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gặp | tập hợp |
| Gợi ý | Chọn meet khi muốn nhấn sắc thái "gặp". | Chọn gather khi muốn nhấn "tập hợp". |
Câu hỏi thường gặp
meet hay gather? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/meet · /tu-dien/gather.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt