gentle (hiền lành) và rude (khiếm nhã) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gentle | rude | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hiền lành | khiếm nhã |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
gentle — hiền lành
A person of high birth.
- Stuart is a gentle man; he would never hurt you. — hiền lành → Học chi tiết từ gentle
rude — khiếm nhã
Bad-mannered.
- Karen broke up with Fred because he was often rude to her. — khiếm nhã → Học chi tiết từ rude
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gentle | Dùng rude |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hiền lành | khiếm nhã |
| Gợi ý | Chọn gentle khi muốn nhấn sắc thái "hiền lành". | Chọn rude khi muốn nhấn "khiếm nhã". |
Câu hỏi thường gặp
gentle hay rude? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gentle · /tu-dien/rude.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt