vigorous (mạnh mẽ) và gentle (hiền lành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| vigorous | gentle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mạnh mẽ | hiền lành |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
vigorous — mạnh mẽ
characterized by strong physical energy or effort; showing determination and liveliness
- She took vigorous exercise every morning to stay fit. — Cô ấy tập thể dục mạnh mẽ mỗi sáng để giữ sức khỏe. → Học chi tiết từ vigorous
gentle — hiền lành
A person of high birth.
- Stuart is a gentle man; he would never hurt you. — hiền lành → Học chi tiết từ gentle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng vigorous | Dùng gentle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mạnh mẽ | hiền lành |
| Gợi ý | Chọn vigorous khi muốn nhấn sắc thái "mạnh mẽ". | Chọn gentle khi muốn nhấn "hiền lành". |
Câu hỏi thường gặp
vigorous hay gentle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/vigorous · /tu-dien/gentle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt