eword.vn </> .md

Phân biệt legitimate và genuine

legitimate (hợp pháp) và genuine (thực sự) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

legitimate genuine
Nghĩa tiếng Việt hợp pháp thực sự
Trình độ (CEFR) B2 B1

legitimate — hợp pháp

Conforming to the law or to rules; genuine and reasonable; or (as a verb) to make something legitimate or give official approval to something

  • The government questioned whether the election results were legitimate. — Chính phủ hoài nghi liệu kết quả bầu cử có hợp pháp hay không. → Học chi tiết từ legitimate

genuine — thực sự

truly what it is said to be; authentic and not fake or false

  • This painting is a genuine Picasso, worth millions of dollars. — Bức tranh này là tác phẩm chân chính của Picasso, trị giá hàng triệu đô la. → Học chi tiết từ genuine

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng legitimate Dùng genuine
Nghĩa cốt lõi hợp pháp thực sự
Gợi ý Chọn legitimate khi muốn nhấn sắc thái "hợp pháp". Chọn genuine khi muốn nhấn "thực sự".

Câu hỏi thường gặp

legitimate hay genuine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/legitimate · /tu-dien/genuine.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt