genuine (thực sự) và true (thật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| genuine | true | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thực sự | thật |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
genuine — thực sự
truly what it is said to be; authentic and not fake or false
- This painting is a genuine Picasso, worth millions of dollars. — Bức tranh này là tác phẩm chân chính của Picasso, trị giá hàng triệu đô la. → Học chi tiết từ genuine
true — thật
In accordance with fact or reality; conforming to the actual state of affairs; not false or fake
- Is it true that you're moving to London next month? — Có phải là sự thật rằng bạn sẽ chuyển đến London vào tháng tới không? → Học chi tiết từ true
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng genuine | Dùng true |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thực sự | thật |
| Gợi ý | Chọn genuine khi muốn nhấn sắc thái "thực sự". | Chọn true khi muốn nhấn "thật". |
Câu hỏi thường gặp
genuine hay true? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/genuine · /tu-dien/true.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt