valid (hợp lệ) và genuine (thực sự) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| valid | genuine | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hợp lệ | thực sự |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
valid — hợp lệ
legally or officially acceptable; based on sound reasoning or evidence
- Your passport must be valid for at least six months to travel internationally. — Hộ chiếu của bạn phải còn hạn sử dụng ít nhất sáu tháng để đi du lịch quốc tế. → Học chi tiết từ valid
genuine — thực sự
truly what it is said to be; authentic and not fake or false
- This painting is a genuine Picasso, worth millions of dollars. — Bức tranh này là tác phẩm chân chính của Picasso, trị giá hàng triệu đô la. → Học chi tiết từ genuine
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng valid | Dùng genuine |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hợp lệ | thực sự |
| Gợi ý | Chọn valid khi muốn nhấn sắc thái "hợp lệ". | Chọn genuine khi muốn nhấn "thực sự". |
Câu hỏi thường gặp
valid hay genuine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/valid · /tu-dien/genuine.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt