eword.vn </> .md

Phân biệt meeting và get-together

meeting (cuộc họp) và get-together (cuộc gặp gỡ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

meeting get-together
Nghĩa tiếng Việt cuộc họp cuộc gặp gỡ
Trình độ (CEFR) A1

meeting — cuộc họp

An event at which people gather to discuss or decide things, or an occasion when people come together.

get-together — cuộc gặp gỡ

Từ get-together thường dùng với nghĩa cuộc gặp gỡ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng meeting Dùng get-together
Nghĩa cốt lõi cuộc họp cuộc gặp gỡ
Gợi ý Chọn meeting khi muốn nhấn sắc thái "cuộc họp". Chọn get-together khi muốn nhấn "cuộc gặp gỡ".

Câu hỏi thường gặp

meeting hay get-together? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/meeting · /tu-dien/get-together.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt