meeting (cuộc họp) và get-together (cuộc gặp gỡ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| meeting | get-together | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cuộc họp | cuộc gặp gỡ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
meeting — cuộc họp
An event at which people gather to discuss or decide things, or an occasion when people come together.
- We have a meeting at 10 a.m. tomorrow. — Chúng tôi có cuộc họp lúc 10 giờ sáng mai. → Học chi tiết từ meeting
get-together — cuộc gặp gỡ
Từ get-together thường dùng với nghĩa cuộc gặp gỡ.
- ... get-together ... — Ví dụ với get-together. → Học chi tiết từ get-together
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng meeting | Dùng get-together |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cuộc họp | cuộc gặp gỡ |
| Gợi ý | Chọn meeting khi muốn nhấn sắc thái "cuộc họp". | Chọn get-together khi muốn nhấn "cuộc gặp gỡ". |
Câu hỏi thường gặp
meeting hay get-together? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/meeting · /tu-dien/get-together.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt