go (sự đi) và try (cố gắng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| go | try | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đi | cố gắng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
go — sự đi
The act of going.
- It’s your go. — sự đi → Học chi tiết từ go
try — cố gắng
to make an effort to do something; to test or use something to see if it works or what it is like
- I tried to call you yesterday, but you didn't answer. — Hôm qua tôi cố gọi cho bạn, nhưng bạn không nghe máy. → Học chi tiết từ try
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng go | Dùng try |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự đi | cố gắng |
| Gợi ý | Chọn go khi muốn nhấn sắc thái "sự đi". | Chọn try khi muốn nhấn "cố gắng". |
Câu hỏi thường gặp
go hay try? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/go · /tu-dien/try.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt