objective (mục tiêu) và goal (khung thành gồm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| objective | goal | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mục tiêu | khung thành gồm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
objective — mục tiêu
(noun) a goal or aim that you are trying to achieve; (adjective) based on facts rather than feelings or opinions; not influenced by personal bias
- Our main objective is to increase sales by 20% this year. — Mục tiêu chính của chúng tôi là tăng doanh số bán hàng lên 20% trong năm nay. → Học chi tiết từ objective
goal — khung thành gồm
A result that one is attempting to achieve.
- My lifelong goal is to get into a Hollywood movie. — khung thành gồm → Học chi tiết từ goal
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng objective | Dùng goal |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mục tiêu | khung thành gồm |
| Gợi ý | Chọn objective khi muốn nhấn sắc thái "mục tiêu". | Chọn goal khi muốn nhấn "khung thành gồm". |
Câu hỏi thường gặp
objective hay goal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/objective · /tu-dien/goal.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt