eword.vn </> .md

Phân biệt good và poor

good (tốt) và poor (nghèo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

good poor
Nghĩa tiếng Việt tốt nghèo
Trình độ (CEFR) A1 A1

good — tốt

possessing or displaying moral virtue; of a high standard; giving satisfaction or pleasure

  • This is a good movie. I really enjoyed it. — Đây là một bộ phim hay. Tôi thực sự thích nó. → Học chi tiết từ good

poor — nghèo

lacking sufficient money to live comfortably; of low quality or standard

  • Many poor families struggle to afford basic healthcare. — Nhiều gia đình nghèo gặp khó khăn trong việc chi trả cho dịch vụ y tế cơ bản. → Học chi tiết từ poor

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng good Dùng poor
Nghĩa cốt lõi tốt nghèo
Gợi ý Chọn good khi muốn nhấn sắc thái "tốt". Chọn poor khi muốn nhấn "nghèo".

Câu hỏi thường gặp

good hay poor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/good · /tu-dien/poor.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt