eword.vn </> .md

Phân biệt good và positive

good (tốt) và positive (tích cực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

good positive
Nghĩa tiếng Việt tốt tích cực
Trình độ (CEFR) A1 A2

good — tốt

possessing or displaying moral virtue; of a high standard; giving satisfaction or pleasure

  • This is a good movie. I really enjoyed it. — Đây là một bộ phim hay. Tôi thực sự thích nó. → Học chi tiết từ good

positive — tích cực

expressing confidence, optimism, or certainty; (of a test result) indicating the presence of something; a number or quantity greater than zero

  • She has a positive attitude towards her studies, which helps her succeed. — Cô ấy có thái độ tích cực đối với việc học, điều này giúp cô ấy thành công. → Học chi tiết từ positive

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng good Dùng positive
Nghĩa cốt lõi tốt tích cực
Gợi ý Chọn good khi muốn nhấn sắc thái "tốt". Chọn positive khi muốn nhấn "tích cực".

Câu hỏi thường gặp

good hay positive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/good · /tu-dien/positive.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt