guideline (hướng dẫn) và principle (nguyên tắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| guideline | principle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hướng dẫn | nguyên tắc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
guideline — hướng dẫn
a principle or set of instructions intended to guide or direct behavior, decision-making, or a course of action
- The company has published new guidelines for remote work that all employees must follow. — Công ty đã công bố những hướng dẫn mới về làm việc từ xa mà tất cả nhân viên phải tuân theo. → Học chi tiết từ guideline
principle — nguyên tắc
A fundamental truth or proposition that serves as the foundation for a system of belief or behavior; a general rule or law.
- The company operates on the principle of customer satisfaction. — Công ty hoạt động theo nguyên tắc thỏa mãn khách hàng. → Học chi tiết từ principle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng guideline | Dùng principle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hướng dẫn | nguyên tắc |
| Gợi ý | Chọn guideline khi muốn nhấn sắc thái "hướng dẫn". | Chọn principle khi muốn nhấn "nguyên tắc". |
Câu hỏi thường gặp
guideline hay principle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/guideline · /tu-dien/principle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt