handle (cầm) và ignore (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| handle | ignore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cầm | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
handle — cầm
(noun) a part of an object that is designed to be held or gripped in the hand; (verb) to touch, hold, or manage something, or to deal with a situation
- Please handle the glass vase carefully when moving it. — Vui lòng xử lý cẩn thận chiếc bình thủy tinh khi di chuyển nó. → Học chi tiết từ handle
ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- She decided to ignore the rude comments and focus on her work. — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc. → Học chi tiết từ ignore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng handle | Dùng ignore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cầm | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn handle khi muốn nhấn sắc thái "cầm". | Chọn ignore khi muốn nhấn "phớt lờ". |
Câu hỏi thường gặp
handle hay ignore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/handle · /tu-dien/ignore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt