handle (cầm) và manage (quản lý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| handle | manage | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cầm | quản lý |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
handle — cầm
(noun) a part of an object that is designed to be held or gripped in the hand; (verb) to touch, hold, or manage something, or to deal with a situation
- Please handle the glass vase carefully when moving it. — Vui lòng xử lý cẩn thận chiếc bình thủy tinh khi di chuyển nó. → Học chi tiết từ handle
manage — quản lý
to be in charge of a business or organization; to deal with or handle something; to succeed despite difficulty
- She manages a team of 15 people at the marketing department. — Cô ấy quản lý một nhóm 15 người trong bộ phận tiếp thị. → Học chi tiết từ manage
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng handle | Dùng manage |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cầm | quản lý |
| Gợi ý | Chọn handle khi muốn nhấn sắc thái "cầm". | Chọn manage khi muốn nhấn "quản lý". |
Câu hỏi thường gặp
handle hay manage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/handle · /tu-dien/manage.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt