eword.vn </> .md

Phân biệt manipulate và handle

manipulate (thao tác) và handle (cầm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

manipulate handle
Nghĩa tiếng Việt thao tác cầm
Trình độ (CEFR) B2 A1

manipulate — thao tác

to control or influence someone or something skillfully, especially in an unfair way; to handle or operate something with hands or mechanically

  • The politician manipulated public opinion through misleading statements. — Nhà chính trị đã xuyển động dư luận công chúng thông qua những tuyên bố sai lệch. → Học chi tiết từ manipulate

handle — cầm

(noun) a part of an object that is designed to be held or gripped in the hand; (verb) to touch, hold, or manage something, or to deal with a situation

  • Please handle the glass vase carefully when moving it. — Vui lòng xử lý cẩn thận chiếc bình thủy tinh khi di chuyển nó. → Học chi tiết từ handle

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng manipulate Dùng handle
Nghĩa cốt lõi thao tác cầm
Gợi ý Chọn manipulate khi muốn nhấn sắc thái "thao tác". Chọn handle khi muốn nhấn "cầm".

Câu hỏi thường gặp

manipulate hay handle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/manipulate · /tu-dien/handle.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt